• Ampe kìm số điện tử AC ampe Fluke 323

Ampe kìm số điện tử AC ampe Fluke 323

Fluke 323

Danh mục: Ampe kìm đo dòng AC hiện số điện tử

Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng

Liên hệ

Xem catalô ở đây

Hướng dẫn khi mua hàng

  • Quý khách có thể "Thanh toán khi nhận hàng"
  • Quý khách có thể "Thanh toán qua tài khoản"
Ampe kìm số điện tử AC ampe Fluke 323

Tinh năng đặc điểm:

Fluke bền chắc, chính xác, dễ sử dụng.
- Fluke 323 dụng cụ lý tưởng cho các phép đo hiện tại lên đến 400A trong các khoang cáp hẹp.
- Thiết kế của Fluke 323 cải thiện thiết kế của các kẹp cũ để làm cho chúng  dễ sử dụng hơn.  Fluke 323 True rms Clamp Meter đi kèm với: cáp đo, túi dựng mềm, hướng dẫn sử dụng. 
 
Khả năng đo:
  • Đo dòng điện ac 400 A
  • Đo điện áp ac và dc 600 V
  • Điện áp và dòng điện ac hiệu dụng thực giúp đo chính xác các tín hiệu phi tuyến tính
  • Đo điện trở lên đến 40 kΩ với khả năng phát hiện thông mạch
Thông số kỹ thuật 
  323 324 325
Dòng điện AC Dải đo 400,0 A 40,00 A/400,0 A 40,00 A/400,0 A
Độ chính xác 2% ± 5 digits
(45 Hz đến 65 Hz)
2,5% ± 5 digits
(65 Hz đến 400 Hz)
1,5% ± 5 digits
(45 Hz đến 400 Hz)
Lưu ý: Thêm 2% cho 
độ nhạy vị trí
2% ± 5 digits
(45 Hz đến 65 Hz)
2,5% ± 5 digits
(65 Hz đến 400 Hz)
Dòng điện DC Dải đo - - 40,00 A/400,0 A
Độ chính xác - - 2% ± 5 digits
Điện áp AC Dải đo 600,0 V 600,0 V 600,0 V
Độ chính xác 1,5% ± 5 digits 1,5% ± 5 digits 1,5% ± 5 digits
Điện áp DC Dải đo 600,0 V 600,0 V 600,0 V
Độ chính xác 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits
Điện trở Dải đo 400,0 Ω/ 4000 Ω 400,0 Ω/ 4000 Ω 400,0 Ω/4000 Ω/40,00 kΩ
Độ chính xác 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits
Tính thông mạch ≤70 Ω ≤30 Ω ≤30 Ω
Điện dung - 100,0 μF đến 1000 μF 100,0 μF đến 1000 μF
Tần số - - 5,0 Hz đến 500,0 Hz
Phản hồi AC Hiệu dụng thực Hiệu dụng thực Hiệu dụng thực
Đèn nền -
Giữ giá trị
Nhiệt độ tiếp xúc - -10,0°C đến 400,0°C
(14,0°F đến 752,0°F)
-10,0°C đến 400,0°C
(14,0°F đến 752,0°F)
Tối thiểu/Tối đa - -
Kích thước C x R x D (mm) 207 x 75 x 34 207 x 75 x 34 207 x 75 x 34
Đường kính dây tối đa 30 mm (600 MCM) 30 mm (600 MCM) 30 mm (600 MCM)
Khối lượng 265 g 208 g 283 g
Phân loại danh mục CAT III 600 V
CAT IV 300 V
CAT III 600 V
CAT IV 300 V
CAT III 600 V
CAT IV 300 V

Thông số kỹ thuật

    323 324 325
Dòng điện AC Dải đo 400.0 A 40.00 A/400.0 A 40.00 A/400.0 A
Độ chính xác 2 % ± 5 digits (45 Hz to 65 Hz) 2.5 % ± 5 digits (65 Hz to 400 Hz) 1.5 % ± 5 digits (45 Hz to 400 Hz) Note: Add 2 % for position sensitivity 2 % ± 5 digits (45 Hz to 65 Hz) 2.5 % ± 5 digits (65 Hz to 400 Hz)
Dòng điện DC Dải đo     40.00 A/400.0 A
Độ chính xác     2 % ± 5 digits
Điện áp AC Dải đo 600.0 V 600.0 V 600.0 V
Độ chính xác 1.5 % ± 5 digits 1.5 % ± 5 digits 1.5 % ± 5 digits
Điện áp DC Dải đo 600.0 V 600.0 V 600.0 V
Độ chính xác 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits
Điện trở Dải đo 400.0 Ω/ 4000 Ω 400.0 Ω/ 4000 Ω 400.0 Ω/ 4000 Ω/ 40.00 kΩ
Độ chính xác 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits
Tính thông mạch ≤ 70 Ω ≤ 30 Ω ≤ 30 Ω
Điện dung   100.0 μF to 1000 μF 100.0 μF to 1000 μF
Tần số     5.0 Hz to 500.0 Hz
Phản hổi AC Hiệu dung thực Hiệu dụng  thực Hiệu dụng thực
Đèn nền  
Giu giá trị
Nhiệt độ tiếp xúc   -10.0 °C to 400.0 °C (14.0 °F to 752.0 °F) -10.0 °C to 400.0 °C (14.0 °F to 752.0 °F)
Tối thiểu/tối đa     Yes
Phân loại danh mục CAT III 600 V CAT IV 300 V CAT III 600 V CAT IV 300 V CAT III 600 V CAT IV 300 V

Sản phẩm cùng loại