• Ampe kìm số điện tử AC ampe Fluke 324

Ampe kìm số điện tử AC ampe Fluke 324

Fluke 324

Danh mục: Ampe kìm đo dòng AC hiện số điện tử

Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng

Liên hệ

Xem catalô ở đây

Hướng dẫn khi mua hàng

  • Quý khách có thể "Thanh toán khi nhận hàng"
  • Quý khách có thể "Thanh toán qua tài khoản"
Ampe kìm số điện tử AC ampe Fluke 324
Tính năng đặc điểm :
  • Đo dòng điện ac 400 A
  • Đo điện áp ac và dc 600 V
  • Điện áp và dòng điện ac hiệu dụng thực giúp đo chính xác các tín hiệu phi tuyến tính
  • Đo điện trở lên đến 40 kΩ với khả năng phát hiện thông mạch
  • Đo nhiệt độ và điện dung
Thông số kỹ thuật
  323 324 325
Dòng điện AC Dải đo 400,0 A 40,00 A/400,0 A 40,00 A/400,0 A
Độ chính xác 2% ± 5 digits
(45 Hz đến 65 Hz)
2,5% ± 5 digits
(65 Hz đến 400 Hz)
1,5% ± 5 digits
(45 Hz đến 400 Hz)
Lưu ý: Thêm 2% cho 
độ nhạy vị trí
2% ± 5 digits
(45 Hz đến 65 Hz)
2,5% ± 5 digits
(65 Hz đến 400 Hz)
Dòng điện DC Dải đo - - 40,00 A/400,0 A
Độ chính xác - - 2% ± 5 digits
Điện áp AC Dải đo 600,0 V 600,0 V 600,0 V
Độ chính xác 1,5% ± 5 digits 1,5% ± 5 digits 1,5% ± 5 digits
Điện áp DC Dải đo 600,0 V 600,0 V 600,0 V
Độ chính xác 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits
Điện trở Dải đo 400,0 Ω/ 4000 Ω 400,0 Ω/ 4000 Ω 400,0 Ω/4000 Ω/40,00 kΩ
Độ chính xác 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits
Tính thông mạch ≤70 Ω ≤30 Ω ≤30 Ω
Điện dung - 100,0 μF đến 1000 μF 100,0 μF đến 1000 μF
Tần số - - 5,0 Hz đến 500,0 Hz
Phản hồi AC Hiệu dụng thực Hiệu dụng thực Hiệu dụng thực
Đèn nền -
Giữ giá trị
Nhiệt độ tiếp xúc - -10,0°C đến 400,0°C
(14,0°F đến 752,0°F)
-10,0°C đến 400,0°C
(14,0°F đến 752,0°F)
Tối thiểu/Tối đa - -
Kích thước C x R x D (mm) 207 x 75 x 34 207 x 75 x 34 207 x 75 x 34
Đường kính dây tối đa 30 mm (600 MCM) 30 mm (600 MCM) 30 mm (600 MCM)
Khối lượng 265 g 208 g 283 g
Phân loại danh mục CAT III 600 V
CAT IV 300 V
CAT III 600 V
CAT IV 300 V
CAT III 600 V
CAT IV 300 V

Thông số kỹ thuật

    323 324 325
AC current Range 400.0 A 40.00 A/400.0 A 40.00 A/400.0 A
Accuracy 2 % ± 5 digits (45 Hz to 65 Hz) 2.5 % ± 5 digits (65 Hz to 400 Hz) 1.5 % ± 5 digits (45 Hz to 400 Hz) Note: Add 2 % for position sensitivity 2 % ± 5 digits (45 Hz to 65 Hz) 2.5 % ± 5 digits (65 Hz to 400 Hz)
DC current Range     40.00 A/400.0 A
Accuracy     2 % ± 5 digits
AC voltage Range 600.0 V 600.0 V 600.0 V
Accuracy 1.5 % ± 5 digits 1.5 % ± 5 digits 1.5 % ± 5 digits
DC voltage Range 600.0 V 600.0 V 600.0 V
Accuracy 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits
Resistance Range 400.0 Ω/ 4000 Ω 400.0 Ω/ 4000 Ω 400.0 Ω/ 4000 Ω/ 40.00 kΩ
Accuracy 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits 1.0 % ± 5 digits
Continuity ≤ 70 Ω ≤ 30 Ω ≤ 30 Ω
Capacitance   100.0 μF to 1000 μF 100.0 μF to 1000 μF
Frequency     5.0 Hz to 500.0 Hz
AC response True-rms True-rms True-rms
Backlight   Yes Yes
Data hold Yes Yes Yes
Contact temperature   -10.0 °C to 400.0 °C (14.0 °F to 752.0 °F) -10.0 °C to 400.0 °C (14.0 °F to 752.0 °F)
Min/Max     Yes
Category rating CAT III 600 V CAT IV 300 V CAT III 600 V CAT IV 300 V CAT III 600 V CAT IV 300 V

Sản phẩm cùng loại