
Thông tin sản phẩm
Ampe kìm APECH AC-2368A True-RMS
I. Giới thiệu chung
- Tên sản phẩm: Ampe kìm kỹ thuật số APECH AC-2368A
- Model: AC-2368A
- Loại thiết bị: Ampe kìm đo điện đa năng
- Thiết kế: Cầm tay, nhỏ gọn, dễ sử dụng
- Công nghệ đo: True RMS (đo giá trị hiệu dụng thực)
- Chế độ đo: Tự động chọn thang đo (Auto Range)
- Màn hình hiển thị: LCD 4000 counts
- Ứng dụng: Đo kiểm hệ thống điện dân dụng, công nghiệp, bảo trì thiết bị điện, điện lạnh, điện năng lượng mặt trời, tủ điện và hệ thống điều khiển.

II. Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế ampe kìm di động với độ chính xác cao.
- Bảo vệ quá tải toàn diện.
- Dễ dàng thao tác và sử dụng.
- Tích hợp đèn pin quay tay tiện lợi cho công việc ngoài trời hoặc khi mất điện.
- Đèn nền màu xanh giúp đọc kết quả trong môi trường thiếu sáng.
- Chức năng giữ dữ liệu đo (Data Hold).
- Đo True RMS cho kết quả chính xác với tín hiệu không hình sin.
- Đo điện áp không tiếp xúc (NCV).
- Có thể đo dòng điện AC thấp tới 20mA.
- Kết cấu chắc chắn, thiết kế hợp lý.
- Phù hợp cho kỹ thuật viên điện, bảo trì và lắp đặt hệ thống điện.
III. Thông số kỹ thuật đo lường
1. Đo điện áp DC (DC Voltage)
- Dải đo:
- 400mV
- 4V
- 40V
- 600V
- Độ chính xác:
- ±0.8%
2. Đo điện áp AC (AC Voltage)
- Dải đo:
- 400mV
- 4V
- 40V
- 600V
- Độ chính xác:
- ±1.0%
3. Đo dòng điện AC bằng hàm kẹp (AC Current)
- Dải đo:
- 4A
- 40A
- 600A
- Độ chính xác:
- ±2.0%
4. Đo điện trở (Resistance)
- Dải đo:
- 400Ω
- 4kΩ
- 40kΩ
- 400kΩ
- 4MΩ
- 40MΩ
- Độ chính xác:
- ±1.0%
5. Đo điện dung (Capacitance)
- Dải đo:
- 40nF
- 400nF
- 40µF
- 400µF
- 4mF
- 40mF
- Độ chính xác:
- ±2.0%
6. Đo tần số (Frequency)
- Dải đo:
- 10Hz ~ 10MHz
- Độ chính xác:
- ±1.0%
IV. Các chức năng đo và kiểm tra
Chức năng đo
- Đo điện áp DC
- Đo điện áp AC
- Đo dòng điện AC
- Đo điện trở
- Đo điện dung tụ điện
- Đo tần số
- Đo chu kỳ xung (Duty Cycle)
Chức năng kiểm tra
- Kiểm tra thông mạch (Continuity Buzzer)
- Kiểm tra diode
- Phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV)
V. Tính năng hỗ trợ
- True RMS
- Tự động chọn thang đo (Auto Range)
- Giữ kết quả đo (Data Hold)
- Đèn nền màn hình (Backlight)
- Đèn pin tích hợp (Flashlight)
- Chỉ báo pin yếu
- Tự động tắt nguồn
- Bảo vệ quá tải
- NCV phát hiện điện áp không tiếp xúc
VI. Thông số màn hình và nguồn cấp
Màn hình
- Loại màn hình: LCD
- Kích thước màn hình:
- 35 × 25 mm
- Độ phân giải:
- 4000 Counts
Nguồn điện
- Sử dụng:
- 2 pin AAA 1.5V
VII. Kích thước và trọng lượng
- Kích thước:
- 203 × 68 × 33 mm
- Trọng lượng:
- Khoảng 360 g
VIII. Phụ kiện đi kèm
- Que đo (Test Lead)
- Sách hướng dẫn sử dụng (Manual)
- Pin
- Túi đựng máy (Bag)
- Dây đeo tay (Wrist Strap)
IX. Ưu điểm của APECH AC-2368A
- Đo được nhiều đại lượng điện trong một thiết bị.
- Đo dòng AC lên tới 600A.
- Hỗ trợ đo True RMS cho kết quả chính xác hơn.
- Có NCV giúp kiểm tra điện áp an toàn.
- Tích hợp đèn nền và đèn pin tiện lợi khi làm việc ban đêm.
- Đo được điện dung và tần số, phù hợp công tác bảo trì điện tử.
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ mang theo.
- Tự động chọn thang đo giúp thao tác nhanh và giảm sai sót.
X. Tóm tắt nhanh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | APECH AC-2368A |
| Loại thiết bị | Ampe kìm True RMS |
| Hiển thị | 4000 Counts |
| Điện áp DC | 400mV ~ 600V |
| Điện áp AC | 400mV ~ 600V |
| Dòng AC | 4A ~ 600A |
| Điện trở | 400Ω ~ 40MΩ |
| Điện dung | 40nF ~ 40mF |
| Tần số | 10Hz ~ 10MHz |
| Duty Cycle | Có |
| Diode Test | Có |
| Thông mạch | Có |
| NCV | Có |
| Data Hold | Có |
| Backlight | Có |
| Đèn pin | Có |
| Auto Power Off | Có |
| Nguồn | 2 pin AAA 1.5V |
| Kích thước | 203 × 68 × 33 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 360g |



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.